GMC Yukon Second generation

GMC Yukon Second generation (2000–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: GMT800
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.560 mm RDW | 5.001–5.052 mm |
| Chiều rộng | 1.980 mm RDW | 2.004 mm |
| Chiều cao | 1.880 mm RDW | 1.948 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm RDW | 2.946 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 2.375 kg RDW | 2.405 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.475 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 3.175 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 3.500 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 7 RDW | – |
| Số cửa | 4 RDW | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 170 km/h RDW | – |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.329 khiếu nại cho các đời xe từ 2000–2006. 95 vụ tai nạn · 20 vụ cháy · 85 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong
- Phanh 371
- Hệ thống điện 267
- Động cơ 74
- Túi khí 65
- Lốp xe 40
- Hệ thống nhiên liệu 34
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 16 phiên bản của GMC Yukon Second generation
Hiển thị tất cả 16 phiên bản
Hoa Kỳ 11 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2000–2009CLKUP | 4,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 14–16 MPG (14,7–16,8 L/100 km) EPA | 345–394 g/km |
| 2002–2006FLEX-FUEL, CLKUP | 5,3 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 14 MPG (16,8 L/100 km) EPA | 394 g/km |
| 2000–2006CLKUP | 5,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 13–15 MPG (15,7–18,1 L/100 km) EPA | 368–425 g/km |
| 2001–2006CLKUP | 5,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA | 368–394 g/km |
| 2002–2006FLEX-FUEL, CLKUP | 5,3 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 14–16 MPG (14,7–16,8 L/100 km) EPA | 345–394 g/km |
| 2004–2006CLKUP | 6,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 13 MPG (18,1 L/100 km) EPA | 425 g/km |
| 2000–2005CLKUP | 4,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 14–16 MPG (14,7–16,8 L/100 km) EPA | 345–394 g/km |
| 2003LM7, CLKUP | 5,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 14 MPG (16,8 L/100 km) EPA | 394 g/km |
| 2003LM7, CLKUP | 5,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 13 MPG (18,1 L/100 km) EPA | 425 g/km |
| 2001–2003 | 6,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA | 425–460 g/km |
| 2000POLICE, CLKUP | 4,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 14 MPG (16,8 L/100 km) EPA | 394 g/km |
Canada 5 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2000–2006Sport utility vehicle | 4,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 15,0–17,0 L/100 km 5 chu kỳ | 345–391 g/km |
| 2000–2006Sport utility vehicle | 5,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 15,5–19,3 L/100 km 5 chu kỳ | 357–444 g/km |
| 2002–2006Sport utility vehicle | 5,3 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 4 cấp | 21,5–23,8 L/100 km 5 chu kỳ | 344–381 g/km |
| 2001–2006Sport utility vehicle | 6,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 17,1–20,0 L/100 km 5 chu kỳ | 393–460 g/km |
| 2000Sport utility vehicle | 5,7 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 18,7 L/100 km 5 chu kỳ | 430 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





