Genesis GV60 first generation

Genesis GV60 first generation (2022–2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: JW
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.520 mm RDW | 4.510 mm TC | 4.515–4.545 mm |
| Chiều rộng | 1.890 mm RDW | 1.890 mm TC | 1.890 mm |
| Chiều cao | 1.580 mm RDW | 1.580 mm TC | 1.580 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm RDW | 2.900 mm TC | 2.900 mm |
| Vệt bánh trước | 1.628–1.633 mm ASTRA | 1.630 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.637–1.642 mm ASTRA | 1.640 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 2.070–2.120 kg RDW | 1.984–2.095 kg TC | 1.975–2.190 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.170–2.220 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.595–2.640 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.600 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 5 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý | 432–680 L EV DB | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 680 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.888 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 200–235 km/h RDW | – | 185–264 km/h |
| 0–100 km/h | 4,0–7,8 giây EV DB | – | – |
| Mô-men xoắn | 350–700 Nm EV DB | – | – |
| Công suất động cơ điện | – | 234–320 kW NRCan | – |
| Điện | |||
| Dung lượng pin (khả dụng) | 74,0–77,4 kWh EV DB | – | 77,4–84,0 kWh |
| Dung lượng pin (tổng) | 77,4–82,0 kWh EV DB | – | – |
| Quãng đường di chuyển (WLTP) | 450–490 km EV DB | – | – |
| Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan) | – | 378–473 km EPA | – |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 179–190 Wh/km EV DB | – | – |
| Công suất sạc AC | 11 kW EV DB | – | – |
| Công suất sạc nhanh DC | 235–350 kW EV DB | – | – |
| Thời gian sạc ở mức 240 V | – | 7,2 giờ EPA | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/55R19, 255/40R21, 255/45R20
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2024–2025: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
77 khiếu nại cho các đời xe từ 2023–2025. 4 vụ tai nạn · 1 trường hợp bị thương
- Hệ thống điện 44
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 16 phiên bản của Genesis GV60 first generation
Hiển thị tất cả 16 phiên bản
Vương quốc Anh 12 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025–2026GV60 Premium · GV60 RWD Premium | Động cơ điện | 168 kW (228 PS) | Điện | 17,0 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 517 km |
| 2025–2026Pure | Động cơ điện | 168 kW (228 PS) | Điện | 16,7 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 561 km |
| 2025–2026GV60 AWD Sport · GV60 Sport | Động cơ điện | 234 kW (318 PS) | Điện | 18,8 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 470 km |
| 2025–2026Sport | Động cơ điện | 234 kW (318 PS) | Điện | 18,4 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 512 km |
| 2025–2026GV60 Sport Plus · GV60 AWD Sport Plus | Động cơ điện | 360 kW (489 PS) | Điện | 19,1 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 466 km |
| 2025–2026Performance | Động cơ điện | 360 kW (489 PS) | Điện | 19,0 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 501 km |
| 2024Premium RWD | Động cơ điện | 229 kW (311 PS) | Điện | 17,0 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 517 km |
| 2024Sport AWD | Động cơ điện | 318 kW (432 PS) | Điện | 18,8 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 470 km |
| 2024Sport Plus AWD | Động cơ điện | 490 kW (666 PS) | Điện | 19,1 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 466 km |
| 2022–2023Premium RWD | Động cơ điện | 168 kW (228 PS) | Điện | 17,0 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 517 km |
| 2022–2023Sport AWD | Động cơ điện | 234 kW (318 PS) | Điện | 18,8 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 470 km |
| 2022–2023Sport Plus AWD | Động cơ điện | 360 kW (489 PS) | Điện | 18,1–19,1 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 466 km |
Hoa Kỳ 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023–2025 | Động cơ điện | Điện | Tự động | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 90–100 MPGe EPA | 0 g/km | 378–425 km |
| 2024–2025 | Động cơ điện | Điện | Tự động | Dẫn động cầu sau | 112 MPGe EPA | 0 g/km | 473 km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023–2025Full-size · Sport utility vehicle: Small | Động cơ điện | 234 kW (318 PS) | Điện | Tự động | 22,1 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 399 km |
| 2023–2025Full-size · Sport utility vehicle: Small | Động cơ điện | 320 kW (435 PS) | Điện | Tự động | 23,0 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 378 km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





