Ford Probe II

Ford Probe II
Ảnh: Daniel Milner / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Ford Probe II (1993–1997): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GE

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài––4.539–4.559 mm
Chiều rộng––1.773 mm
Chiều cao––1.311–1.316 mm
Chiều dài cơ sở2.600–2.610 mm RDW–2.611–2.614 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.115–1.300 kg RDW––
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.215–1.400 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.620–1.690 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh550 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 RDW––
Số cửa2 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–227–566 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.237–2.265 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu––59 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa220 km/h RDW–204–220 km/h
Mô-men xoắn––170–216 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/65R15, 205/55R16, 225/50R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên70,9% (67,7–74,0)69,2%791

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh44,5%36,4%
Hệ thống treo35,7%41,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ30,7%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu25,4%18,6%
Lốp xe21,2%31,2%
Đèn và hệ thống điện14,8%28,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

536 khiếu nại cho các đời xe từ 1993–1997. 55 vụ tai nạn · 20 vụ cháy · 43 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Phanh 95
  • Động cơ 68
  • Hộp số và hệ truyền động 67
  • Hệ thống điện 58
  • Túi khí 42

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 10 phiên bản của Ford Probe II

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1994–1997(FFS), CLKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1996–1997(FFS) · (FFS), SIL2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1993–1997(FFS) · (FFS), CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1993–1997(FFS)2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1993–1995(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
1993(FFS)2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1997Subcompact2,0 LXăngTự động 4 cấp10,2–10,3 L/100 km 5 chu kỳ235–237 g/km
1995–1997Subcompact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,2–9,3 L/100 km 5 chu kỳ212–214 g/km
1995–1997Subcompact2,5 LXăngTự động 4 cấp11,6–11,7 L/100 km 5 chu kỳ267–269 g/km
1995–1997Subcompact2,5 LXăngSố sàn 5 cấp11,3–11,5 L/100 km 5 chu kỳ260–265 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.