Ford Flex first generation

Ford Flex first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Ford Flex first generation (2009–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: D4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.130 mm TC5.126 mm
Chiều rộng1.930 mm TC1.928 mm
Chiều cao1.720 mm TC1.727 mm
Chiều dài cơ sở3.000 mm TC2.995 mm
Vệt bánh trước1.670 mm TC–
Vệt bánh sau1.670 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.027–2.195 kg TC2.027–2.105 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý–566 L

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, fr). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.930 khiếu nại cho các đời xe từ 2009–2019. 64 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 56 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 388
  • Hệ thống lái 367
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 225
  • Động cơ 194
  • Hệ thống nhiên liệu 162
  • Thân xe và kết cấu 151

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Ford Flex first generation

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–20193,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA285–307 g/km
2010–2019SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA299–325 g/km
2010–20193,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA272–299 g/km
2011SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
20103,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2009CLKUP3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2009CLKUP3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2019Sport utility vehicle: Standard3,5 LXăngTự động 6 cấp11,5–13,7 L/100 km 5 chu kỳ264–322 g/km
2009–2012Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 6 cấp11,6–13,2 L/100 km 5 chu kỳ267–304 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.