Ford Crown Victoria second generation

Ford Crown Victoria second generation (1998–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: Panther · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.380 mm TC | 5.385–5.563 mm |
| Chiều rộng | 1.990 mm TC | 1.963 mm |
| Chiều cao | 1.440 mm TC | 1.443 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm TC | 2.913–3.066 mm |
| Vệt bánh trước | 1.600 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.640 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.900 kg TC | 1.840 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 453–595 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 3.030–3.143 L EPA | – |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.261 khiếu nại cho các đời xe từ 1998–2011. 100 vụ tai nạn · 33 vụ cháy · 73 trường hợp bị thương · 5 trường hợp tử vong
- Đèn 296
- Hệ thống lái 184
- Động cơ 103
- Hệ thống điện 101
- Hệ thống treo 76
- Bánh xe 59
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 16 phiên bản của Ford Crown Victoria second generation
Hiển thị tất cả 16 phiên bản
Hoa Kỳ 13 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2009–2011RNG=360, CLKUP · FFV | 4,6 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 2006–2008FLEX-FUEL, CLKUP · RNG=380, CLKUP · RNG=340, CLKUP | 4,6 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 2002–2007CLKUP | 4,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA | 291–307 g/km |
| 2006POLICE FFS | 4,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 325 g/km |
| 2004–2005GUZZLER POLICE | 4,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 345 g/km |
| 2003–2004RNG130/170, CLKUP · CLKUP | 4,6 L | Khí tự nhiên | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 14 MPG (16,8 L/100 km) EPA | 312 g/km |
| 2002–2003GUZZLER POLICE · GUZZLER POLICE 4.6N | 4,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 345 g/km |
| 2002CLKUP | 4,6 L | Khí tự nhiên | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 273 g/km |
| 1998–20014.6N, CLKUP · CLKUP | 4,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 2000–2001NG, CLKUP · RNG140/220, CLKUP | 4,6 L | Khí tự nhiên | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 273 g/km |
| 1998–2001GUZZLER POLICE 4.6N | 4,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 325 g/km |
| 1999–2000POLICE · GUZZLER POLICE 4.6N | 4,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 345 g/km |
| 1999NGV, CLKUP | 4,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 15 MPG (15,7 L/100 km) EPA | 291 g/km |
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1999–2010Full-size | 4,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 12,7–13,7 L/100 km 5 chu kỳ | 292–315 g/km |
| 2007–2010Full-size | 4,6 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 4 cấp | 17,1–17,8 L/100 km 5 chu kỳ | 274–285 g/km |
| 2001–2002Full-size | 4,6 L | Khí tự nhiên | Tự động 4 cấp | 14,5–14,7 L/100 km 5 chu kỳ | 274–278 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





