Ford Cougar first generation

Ford Cougar first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Ford Cougar first generation (1999–2002): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Vương quốc Anh và Canada.

Mã mẫu xe: CDW27 · Được bán tại: Canada, Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.700 mm RDW4.699 mm
Chiều rộng1.780 mm RDW1.769 mm
Chiều cao1.310 mm RDW1.308 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm RDW2.704 mm
Vệt bánh trước1.499–1.506 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.484–1.491 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.219–1.406 kg RDW1.313–1.390 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.319–1.506 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.725–1.825 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh659–745 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 RDW–
Số cửa2 RDW–
Dung tích bình nhiên liệu–60 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa206–225 km/h RDW209–225 km/h
0–100 km/h–8,6–10,3 giây
Mô-men xoắn178–235 Nm ASTRA178–220 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/60R15, 215/50R16, 215/45R17, 205/60R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de, fr, ja, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên61,9% (59,3–64,5)69,2%1.328

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh56,1%36,4%
Hệ thống treo48,6%41,6%
Đèn và hệ thống điện27,0%28,8%
Lốp xe23,3%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu20,9%18,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ19,7%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 11 phiên bản của Ford Cougar first generation

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20032.0i 16V (16 inch tyre) · 2.0i 16V2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km NEDC204 g/km
2000–20032.5i V6 24V2,5 LXăngTự động 4 cấp10,0–18,5 L/100 km NEDC240–257 g/km
2000–20032.5i V6 24V2,5 LXăngSố sàn 5 cấp9,5–10,0 L/100 km NEDC228–240 g/km
2000–20012.0i 16V (15 inch tyre)2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,6 L/100 km NEDC205–206 g/km
2000–20012.0i 16V (16 inch tyre)2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km NEDC202 g/km
20002.5i V6 24V · 2.5i V6 24V ST2002,5 LXăngSố sàn 5 cấp10,2 L/100 km NEDC245 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2002Compact · Subcompact2,5 LXăngSố sàn 5 cấp10,9 L/100 km 5 chu kỳ251 g/km
2002Subcompact2,5 LXăngTự động 4 cấp11,4 L/100 km 5 chu kỳ262 g/km
2000–2001Compact2,5 LXăngTự động 4 cấp11,3 L/100 km 5 chu kỳ260 g/km
2000Compact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ219 g/km
2000Compact2,5 LXăngSố sàn 5 cấp11,3 L/100 km 5 chu kỳ260 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.