Ferrari California California T

Ferrari California California T
Ảnh: Thesupermat / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Ferrari California California T (2014–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Pháp và Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: F149

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.560–4.570 mm RDW4.560–4.570 mm TC4.570 mm
Chiều rộng1.910 mm RDW1.900–1.910 mm TC1.910 mm
Chiều cao1.320 mm RDW1.310–1.320 mm TC1.322 mm
Chiều dài cơ sở2.670 mm RDW2.670 mm TC2.670 mm
Vệt bánh trước1.630 mm ASTRA1.630–1.680 mm TC–
Vệt bánh sau1.605 mm ASTRA1.610–1.660 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.745–1.775 kg RDW1.730–1.735 kg TC1.730–1.843 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.845–1.875 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.200 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 RDW––
Số cửa2 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–198 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.124 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa316 km/h RDW––
Mô-men xoắn750 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/35R20, 245/40R19, 285/35R20, 285/40R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
6–8 năm95,9% (94,8–96,8)86,4%1.483

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe12,5%28,1%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)3,4%6,6%
Hệ thống treo1,9%12,7%
Phanh1,3%21,0%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2017.

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 7 phiên bản của Ferrari California California T

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2014–20173,9 L412 kW (560 PS)Xăng251–268 g/km4.110
2014–20154,3 L360 kW (489 PS)Xăng278–281 g/km254

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2015CALIFORNIA–360 kW (489 PS)XăngTự động 7 cấp11,5–13,1 L/100 km NEDC270–299 g/km
2015CALIFORNIA T–412 kW (560 PS)XăngTự động 7 cấp10,7–11,7 L/100 km NEDC251–273 g/km

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2018SIDI3,9 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA303 g/km
2017–2018SIDI; with Stop-Start option · SIDI; Stop-Start3,9 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA297 g/km
2015–2016SIDI; with Stop-Start Option · SIDI; with Stop-Start option3,9 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA298 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.