Dodge Magnum LX

Dodge Magnum LX
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dodge Magnum LX (2005–2008): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: LX · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.022 mm
Chiều rộng1.882 mm
Chiều cao1.471–1.483 mm
Chiều dài cơ sở3.048 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.745–1.993 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu68 L
Hiệu năng
Mô-men xoắn68 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, ja, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.160 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2008. 47 vụ tai nạn · 14 vụ cháy · 57 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Hệ thống nhiên liệu 253
  • Hộp số và hệ truyền động 220
  • Động cơ 212
  • Túi khí 210
  • Hệ thống điện 145
  • Hệ thống lái 64

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Dodge Magnum LX

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2008CMODE2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2005–2008CMODE · FFS3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2006–2008CMODE3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2005–2008CMODE3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2005–2008CMODE5,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2005–2008CMODE5,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2006–2008CMODE6,1 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2008Sport utility vehicle2,7 LXăngTự động 4 cấp11,1–11,2 L/100 km 5 chu kỳ255–258 g/km
2005–2008Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 4 cấp11,9 L/100 km 5 chu kỳ274 g/km
2005–2008Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 5 cấp12,0–13,3 L/100 km 5 chu kỳ276–306 g/km
2005–2008Sport utility vehicle5,7 LXăngTự động 5 cấp12,9–13,2 L/100 km 5 chu kỳ297–304 g/km
2006–2008Sport utility vehicle6,1 LXăngTự động 5 cấp15,8 L/100 km 5 chu kỳ363 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.