Dodge Intrepid second generation

Dodge Intrepid second generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Dodge Intrepid second generation (1998–2004): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: LH · Được bán tại: Hoa Kỳ

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–5.174 mm
Chiều rộng–1.895–1.897 mm
Chiều cao–1.420 mm
Chiều dài cơ sở–2.870 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.552 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)481–510 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.945 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.656 khiếu nại cho các đời xe từ 1998–2004. 151 vụ tai nạn · 93 vụ cháy · 129 trường hợp bị thương · 10 trường hợp tử vong

  • Động cơ 2.496
  • Hộp số và hệ truyền động 212
  • Hệ thống lái 117
  • Túi khí 61
  • Hệ thống điện 60
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 58

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Dodge Intrepid second generation

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2004CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–22 MPG (10,7–11,8 L/100 km) EPA251–276 g/km
2003–2004CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2003–20042MODE CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2001–2002VMODE CLKUP · CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2002VMODE CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2000–2002VMODE CLKUP · CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1998–2001VMODE CLKUP3,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
2000CLKUP · VMODE CLKUP2,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.