Daewoo Lanos T100

Daewoo Lanos T100
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Daewoo Lanos T100 (1998–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 17 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: T100, T150 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.074–4.247 mm
Chiều rộng–1.678 mm
Chiều cao–1.432–1.908 mm
Chiều dài cơ sở–2.520 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.011–1.177 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý–274 L
Dung tích khoang hành lý (EPA)340 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.577 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–48 L

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, pl), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên65,5% (61,7–69,1)69,2%640

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh46,3%36,4%
Hệ thống treo38,1%41,6%
Đèn và hệ thống điện28,3%28,8%
Lốp xe27,8%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ23,8%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu17,7%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

435 khiếu nại cho các đời xe từ 1998–2002. 17 vụ tai nạn · 6 vụ cháy · 21 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Động cơ 286
  • Túi khí 82
  • Phanh 23

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 17 phiên bản của Daewoo Lanos T100

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–20021.4 S (SOHC) · 1.4 SE (SOHC)1,3 LXăngSố sàn 5 cấp7,2–7,9 L/100 km NEDC184–214 g/km
2000–20021.6 SX (DOHC)1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,9–8,2 L/100 km NEDC192–206 g/km
2000–20021.6 SX (DOHC)1,6 LXăngTự động 4 cấp8,1–8,9 L/100 km NEDC209–249 g/km

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2003DOHC-IL4, EMS1,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
1998–2003DOHC-IL41,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24–26 MPG (9,0–9,8 L/100 km) EPA212–230 g/km
1998–2002SOHC-IL41,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1999–2002SOHC-IL4, EMS · EMS1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2001–2002EMS · SOHC-IL4, EMS1,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2001–2002SOHC-IL41,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1998SOHC-IL4, EMS1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002Compact1,5 LXăngTự động 4 cấp9,3 L/100 km 5 chu kỳ214 g/km
2002Compact1,5 LXăngSố sàn 5 cấp8,9 L/100 km 5 chu kỳ205 g/km
1999–2002Compact · Subcompact1,6 LXăngTự động 4 cấp9,8 L/100 km 5 chu kỳ225 g/km
2002Compact1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,9 L/100 km 5 chu kỳ205 g/km
1999–2001Compact · Subcompact1,5 LXăngTự động 4 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216 g/km
1999–2001Compact · Subcompact1,5 LXăngSố sàn 5 cấp8,9 L/100 km 5 chu kỳ205 g/km
1999–2001Compact · Subcompact1,6 LXăngSố sàn 5 cấp9,0 L/100 km 5 chu kỳ207 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.