CUPRA Raval first generation

CUPRA Raval first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

CUPRA Raval first generation (từ 2026) còn quá mới nên chưa có dữ liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Kích thước, trọng lượng và các thông số khác dưới đây được lấy từ hồ sơ đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểu loại; các phiên bản sẽ được bổ sung khi cơ quan chức năng công bố.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài4.050 mm RDW
Chiều rộng1.780 mm RDW
Chiều cao1.510 mm RDW
Chiều dài cơ sở2.590 mm RDW
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.505–1.531 kg RDW
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.605–1.631 kg RDW
Tổng khối lượng xe2.020–2.080 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.200 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW
Số cửa5 RDW
Hiệu năng
Tốc độ tối đa160 km/h RDW

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/50R18, 235/40R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan).

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.