Dongfeng Box

Dongfeng Box
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Dongfeng Box (2024–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
30 kW (41 PS) đến 70 kW (95 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
2.197

Dongfeng Box là gì?

Dongfeng Box là một mẫu hatchback điện cỡ nhỏ với kiểu dáng bo tròn và cảm giác thân thiện với đô thị. Xe mang đến cho Dongfeng một chiếc xe điện cỡ nhỏ cho những hành trình hằng ngày, với bố cục hatchback đơn giản và thiết thực.

Box, còn được gọi là S3, ra mắt vào năm 2024. Phần đầu xe liền mạch, kín đáo là một phần trong thiết kế xe điện của xe, trong khi khoang cabin rộng rãi tận dụng tốt thân xe nhỏ gọn.

Động cơ và công suất

Mọi phiên bản Box trong số liệu đăng ký của Liên minh Châu Âu đều là xe điện. Công suất dao động từ 30 kW (41 PS) đến 70 kW (95 PS). Dải sản phẩm tại Châu Âu không có phiên bản động cơ xăng hoặc diesel.

Dongfeng Box tiết kiệm như thế nào?

Box ghi nhận 2.197 lượt đăng ký tại Liên minh Châu Âu trong giai đoạn 2024–2025. Phiên bản được đăng ký nhiều nhất là mẫu 70 kW (95 PS) vào năm 2025, với 1.407 lượt đăng ký. Phiên bản 30 kW (41 PS) ghi nhận 570 lượt trong năm đó.

Dongfeng Box được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký chính thức của Khu vực Kinh tế Châu Âu cho thấy Box trong giai đoạn 2024–2025.

Câu hỏi và trả lời

Dongfeng Box có phải là xe điện không?

Có. Các phiên bản trong số liệu đăng ký của Liên minh Châu Âu đều là xe điện.

Box có các mức công suất nào?

Công suất dao động từ 30 kW (41 PS) đến 70 kW (95 PS).

Thế hệ Box bắt đầu từ khi nào?

Box, mã S3, ra mắt vào năm 2024.

Có bao nhiêu lượt đăng ký Box được ghi nhận tại EU?

Đã có 2.197 lượt đăng ký trong giai đoạn 2024–2025.

Box Box (từ 2024)

Dongfeng Box Box
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: S3 · Tài liệu tham khảo: dongfengsouth.com, motor1.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.020 mm · Khối lượng không tải 1.330 kg · Tốc độ tối đa 140 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024–2025Động cơ điện70 kW (95 PS)Điện18,1–19,8 kWh/100 km WLTP0 g/km268–284 km1.607
2024–2025Động cơ điện30 kW (41 PS)Điện15,6 kWh/100 km WLTP0 g/km310 km590

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.