Chevrolet Tracker Second generation

Chevrolet Tracker Second generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Chevrolet Tracker Second generation (1999–2004): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: Vitara · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.851–4.135 mm
Chiều rộng1.709 mm
Chiều cao1.666–1.689 mm
Chiều dài cơ sở2.200–2.479 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

384 khiếu nại cho các đời xe từ 1999–2004. 65 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 58 trường hợp bị thương

  • Hệ thống treo 81
  • Thân xe và kết cấu 66
  • Túi khí 38
  • Phanh 21

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Chevrolet Tracker Second generation

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–20042MODE 2LKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2001–20042MODE 2LKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1999–20032MODE 2LKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1999–20032,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1999–20032MODE 2LKUP2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1999–20032,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
1999–20001,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1999–20001,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004Sport utility vehicle2,5 LXăngTự động 4 cấp12,9 L/100 km 5 chu kỳ297 g/km
1999–2003Sport utility vehicle2,0 LXăngTự động 4 cấp10,9–11,3 L/100 km 5 chu kỳ251–260 g/km
1999–2003Sport utility vehicle2,0 LXăngSố sàn 5 cấp11,0–11,1 L/100 km 5 chu kỳ253–255 g/km
1999–2002Sport utility vehicle1,6 LXăngSố sàn 5 cấp9,9 L/100 km 5 chu kỳ228 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.