Chevrolet Tahoe Fifth generation

Chevrolet Tahoe Fifth generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 20 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: T1XX · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 5.050–5.200 mm Traficom | 5.350 mm TC | 5.334–5.352 mm |
| Chiều rộng | 2.070 mm Traficom | 2.060 mm TC | 2.060 mm |
| Chiều cao | 1.790–1.840 mm Traficom | 1.920 mm TC | 1.923 mm |
| Chiều dài cơ sở | – | 3.070 mm TC | 3.071 mm |
| Vệt bánh trước | – | 1.740 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | – | 1.730 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | – | 2.429–2.515 kg TC | 2.483 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.450–2.520 kg Traficom | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 3.085 kg Traficom | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 Traficom | – | – |
| Số cửa | 4–5 Traficom | – | – |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021–2024: ★★★★☆ · 2025–2026: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.014 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2026. 17 vụ tai nạn · 7 vụ cháy · 18 trường hợp bị thương
- Động cơ 487
- Hộp số và hệ truyền động 184
- Hệ thống nhiên liệu 156
- Hệ thống điện 150
- Phanh 73
- Hệ thống hỗ trợ lái xe 50
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 20 phiên bản của Chevrolet Tahoe Fifth generation
Hiển thị tất cả 20 phiên bản
Liên minh Châu Âu 5 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024–2025 | 6,2 L | 313 kW (426 PS) | Xăng | 12,3–13,6 L/100 km WLTP | 323–342 g/km | 110 |
| 2024–2025 | 6,2 L | 313 kW (426 PS) | LPG | – | 296–309 g/km | 23 |
| 2024 | 6,2 L | 313 kW (426 PS) | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | – | – | 18 |
| 2023–2024 | 5,3 L | 265 kW (360 PS) | Xăng | – | 335 g/km | 38 |
| 2021–2023 | 6,2 L | 313 kW (426 PS) | Xăng | – | 335–368 g/km | 62 |
Hoa Kỳ 12 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2027 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 10 cấp | Dẫn động cầu sau | 24 MPG (9,8 L/100 km) EPA | 262–266 g/km |
| 2021–2027 | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 10 cấp | Dẫn động bốn bánh | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 276–287 g/km |
| 2021–2027SIDI | 5,3 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động cầu sau | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 325–332 g/km |
| 2021–2027SIDI | 5,3 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động bốn bánh | 16–18 MPG (13,1–14,7 L/100 km) EPA | 308–355 g/km |
| 2021–2027SIDI | 6,2 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động cầu sau | 16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA | 325–345 g/km |
| 2021–2027SIDI | 6,2 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động bốn bánh | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 350–355 g/km |
| 2022–2024SIDI; Stop-Start · SIDI | 5,3 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động cầu sau | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 327 g/km |
| 2022–2024SIDI; Stop-Start · SIDI | 5,3 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động bốn bánh | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 327 g/km |
| 2023–2024SIDI; Municipal | 5,3 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động bốn bánh | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 352 g/km |
| 2021–2022SIDI; Stop-Start | 6,2 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động cầu sau | 16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA | 326–340 g/km |
| 2021–2022SIDI; Stop-Start | 6,2 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động bốn bánh | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 345–347 g/km |
| 2021SIDI; Stop-Start | 5,3 L | Xăng | Tự động 10 cấp | Dẫn động cầu sau | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 306 g/km |
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2026Sport utility vehicle: Standard | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 10 cấp | 9,8–10,7 L/100 km 5 chu kỳ | 263–287 g/km |
| 2021–2026Sport utility vehicle: Standard | 5,3 L | Xăng | Tự động 10 cấp | 13,2–15,1 L/100 km 5 chu kỳ | 309–354 g/km |
| 2021–2026Sport utility vehicle: Standard | 6,2 L | Xăng | Tự động 10 cấp | 14,7–15,3 L/100 km 5 chu kỳ | 345–357 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





