Chevrolet Suburban Tenth generation

Chevrolet Suburban Tenth generation
Ảnh: OWS Photography / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Chevrolet Suburban Tenth generation (2007–2014): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 23 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GMT900, GMT930

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.460–5.580 mm Traficom5.650 mm TC5.649 mm
Chiều rộng1.950–2.060 mm Traficom2.010 mm TC2.009 mm
Chiều cao–1.950 mm TC1.951–1.958 mm
Chiều dài cơ sở3.220–3.320 mm RDW3.300 mm TC3.302 mm
Vệt bánh trước–1.750 mm TC–
Vệt bánh sau–1.710 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.550–2.645 kg RDW2.579–2.924 kg TC2.540–2.857 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.650–2.745 kg RDW––
Tổng khối lượng xe3.357 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.268–3.300 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450–750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5–7 RDW––
Số cửa4 RDW––

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2014: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.653 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2014. 23 vụ tai nạn · 17 vụ cháy · 111 trường hợp bị thương

  • Túi khí 656
  • Thân xe và kết cấu 273
  • Hệ thống điện 147
  • Động cơ 136
  • Khóa và chốt 58
  • Hệ thống kiểm soát ổn định 48

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 23 phiên bản của Chevrolet Suburban Tenth generation

Hiển thị tất cả 23 phiên bản

Hoa Kỳ 14 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–2014FFV5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA323–325 g/km
2011–2014FFV5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh17 MPG (13,8 L/100 km) EPA323–325 g/km
2011–20136,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA444–460 g/km
2011–20136,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh12 MPG (19,6 L/100 km) EPA450–460 g/km
2010FFV6,2 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2009CLKUP5,3 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2009CLKUP5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2009CLKUP6,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2007–2008CLKUP · 390-540, CLKUP5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2007–2008530, CLKUP · 390-540, CLKUP5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2008CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2007–2008CLKUP6,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2007–2008CLKUP6,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2007AFM, CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard5,3 LXăngTự động 6 cấp13,8 L/100 km 5 chu kỳ317 g/km
2012–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp18,4 L/100 km 5 chu kỳ294 g/km
2011–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard6,0 LXăngTự động 6 cấp19,2–19,4 L/100 km 5 chu kỳ442–446 g/km
2009–2012Sport utility vehicle5,3 LXăngTự động 6 cấp13,9–14,4 L/100 km 5 chu kỳ320–331 g/km
2009–2012Sport utility vehicle5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp18,5–19,5 L/100 km 5 chu kỳ296–312 g/km
2009Sport utility vehicle6,0 LXăngTự động 6 cấp14,9 L/100 km 5 chu kỳ343 g/km
2007–2008Sport utility vehicle5,3 LXăngTự động 4 cấp14,2–14,9 L/100 km 5 chu kỳ327–343 g/km
2007–2008Sport utility vehicle5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp18,9–19,8 L/100 km 5 chu kỳ302–317 g/km
2007–2008Sport utility vehicle6,0 LXăngTự động 4 cấp16,0–16,8 L/100 km 5 chu kỳ368–386 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.