Cadillac Seville fourth generation

Cadillac Seville fourth generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Cadillac Seville fourth generation (1992–1997): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: K-body

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.180 mm Traficom–5.192 mm
Chiều rộng1.890 mm Traficom–1.885–1.887 mm
Chiều cao1.370 mm Traficom–1.384 mm
Chiều dài cơ sở2.820 mm RDW–2.819 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.660–1.740 kg RDW––
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.760–1.840 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.149–2.248 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh907–1.500 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh454–750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–396 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.888–3.002 L EPA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/60R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

409 khiếu nại cho các đời xe từ 1992–1997. 28 vụ tai nạn · 31 vụ cháy · 24 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Động cơ 83
  • Hệ thống nhiên liệu 59
  • Túi khí 28
  • Hệ thống điện 23

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Cadillac Seville fourth generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996–1999(FFS) (MPFI), CLKUP · CLKUP4,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1993–1995(FFS), CLKUP · (FFS) (MPFI), CLKUP4,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1992–1993(FFS), CLKUP4,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1997–1999Mid-size4,6 LXăngTự động 4 cấp13,0 L/100 km 5 chu kỳ299 g/km
1995–1996Full-size4,6 LXăngTự động 4 cấp13,4–15,9 L/100 km 5 chu kỳ308–366 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.