Cadillac Commercial Chassis single generation

Cadillac Commercial Chassis single generation (1988–1993): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Hoa Kỳ.
Mã mẫu xe: D-platform · Được bán tại: Hoa Kỳ
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Wikipedia |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 4.856–4.862 mm |
| Chiều rộng | 1.821–1.839 mm |
| Chiều cao | 1.351–1.364 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.743 mm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 3 phiên bản của Cadillac Commercial Chassis single generation
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1991–1993(GUZZLER) (FFS), CLKUP | 4,9 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 345 g/km |
| 1990(GUZZLER) (FFS), CLKUP | 4,5 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 345 g/km |
| 1988–1989(FFS), CLKUP | 4,5 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA | 307–325 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.




