Buick Lanos

Buick Lanos
Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Buick Lanos (2012–2014) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2014
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,2 L đến 1,4 L
Công suất
63 kW (86 PS) đến 74 kW (101 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel
Xe đăng ký mới tại EU
3.394

Buick Lanos là gì?

Lanos là một mẫu hatchback và sedan cỡ nhỏ do nhà sản xuất Daewoo của Hàn Quốc phát triển. Studio thiết kế Italdesign của Ý, dưới sự dẫn dắt của Giorgetto Giugiaro, đã tham gia vào quá trình tạo kiểu dáng cho xe. Mẫu xe này được bán dưới các tên gọi khác nhau tại nhiều thị trường; số liệu đăng ký chính thức của Liên minh Châu Âu ghi nhận xe dưới tên Lanos.

Động cơ và công suất

Trong số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu, Lanos xuất hiện với các tùy chọn động cơ xăng và diesel dung tích từ 1,2 L đến 1,4 L, sản sinh công suất từ 63 kW (86 PS) đến 74 kW (101 PS). Các phiên bản đứng đầu danh sách gồm bản xăng 1,2 L công suất 63 kW (86 PS), với 1.268 lượt đăng ký vào năm 2012 và 746 lượt vào năm 2013, cùng bản diesel 1,2 L công suất 70 kW (95 PS), với 1.196 lượt đăng ký trong giai đoạn 2012 đến 2013.

Lanos được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu bao gồm giai đoạn 2012–2014, với 3.394 lượt đăng ký trên 5 phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Lanos có phải là mẫu xe do Buick thiết kế không?

Lanos do Daewoo phát triển, với công việc thiết kế được thực hiện bởi Italdesign và Giorgetto Giugiaro.

Lanos sở hữu những động cơ nào theo số liệu đăng ký tại EU?

Dải động cơ được ghi nhận từ 1,2 L đến 1,4 L, với các tùy chọn xăng và dầu, cùng công suất từ 63 kW (86 PS) đến 74 kW (101 PS).

Có bao nhiêu lượt đăng ký Lanos được liệt kê tại EU?

Có 3.394 lượt đăng ký tại Liên minh Châu Âu từ năm 2012 đến năm 2014 trên năm phiên bản.

Tất cả các phiên bản Lanos

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20141,2 L63 kW (86 PS)Xăng115–121 g/km2.088
2012–20131,2 L70 kW (95 PS)Dầu diesel95 g/km1.196
20121,4 L74 kW (101 PS)Xăng152 g/km110

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.