Buick J309 first generation

Chưa có ảnh

Buick J309 first generation (2011–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: J309 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.510–4.681 mm
Chiều rộng1.788–1.797 mm
Chiều cao1.477 mm
Chiều dài cơ sở2.685 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.366–1.576 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 6 phiên bản của Buick J309 first generation

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20142,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel154–174 g/km164
2012–20131,8 L104 kW (141 PS)Xăng173–177 g/km540
20122,0 L96 kW (131 PS)Dầu diesel159 g/km22
20111,8 L104 kW (141 PS)Xăng–290
20112,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel–24
20112,0 L120 kW (163 PS)Dầu diesel–23

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.