Buick Envista first generation

Buick Envista first generation (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | – | 4.638 mm |
| Chiều rộng | – | 1.816 mm |
| Chiều cao | – | 1.565 mm |
| Chiều dài cơ sở | – | 2.700 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | – | 1.374–1.435 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 680 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 2.662 L EPA | – |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 50 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 205 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 220–250 Nm |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2024–2025: ★★★★☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de, fr, pl), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
95 khiếu nại cho các đời xe từ 2024–2026. 2 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 1 trường hợp bị thương
- Hệ thống điện 46
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 3 phiên bản của Buick Envista first generation
Hoa Kỳ 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024–2026SIDI | 1,2 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 30 MPG (7,8 L/100 km) EPA | 184 g/km |
| 2025–2026SIDI; FFV | 1,2 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 30 MPG (7,8 L/100 km) EPA | 185 g/km |
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024–2026Station wagon: Small | 1,2 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,9 L/100 km 5 chu kỳ | 185 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





