Buick Encore first generation

Buick Encore first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Buick Encore first generation (2013–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.270 mm TC4.280 mm
Chiều rộng1.770 mm TC1.775 mm
Chiều cao1.650 mm TC1.646 mm
Chiều dài cơ sở2.560 mm TC2.555 mm
Vệt bánh trước1.540 mm TC–
Vệt bánh sau1.540 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.382–1.523 kg TC1.245–1.386 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–40–53 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–180–192 km/h
Mô-men xoắn–180–240 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2022: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

601 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2022. 52 vụ tai nạn · 9 vụ cháy · 76 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Động cơ 237
  • Hệ thống điện 86
  • Hộp số và hệ truyền động 76
  • Túi khí 69
  • Hệ thống nhiên liệu 63
  • Phanh 56

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Buick Encore first generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2022SIDI1,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA194–204 g/km
2016–2022SIDI1,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian26–28 MPG (8,4–9,0 L/100 km) EPA195–213 g/km
2013–20211,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA194–204 g/km
2013–20211,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian25–27 MPG (8,7–9,4 L/100 km) EPA208–218 g/km
2016–2018SIDI · SIDI; Stop-Start1,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước30 MPG (7,8 L/100 km) EPA185 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2022Sport utility vehicle: Small1,4 LXăngTự động 6 cấp7,8–9,2 L/100 km 5 chu kỳ182–215 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.