Bugatti Veyron

Bugatti Veyron
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Bugatti Veyron (2006–2015) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2006–2015
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
8,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
23,5 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
23,8 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
26

Bugatti Veyron là xe gì?

Veyron là mẫu siêu xe thể thao 2 chỗ, đánh dấu sự trở lại của Bugatti với hoạt động sản xuất ô tô hiện đại tại quê nhà lịch sử Molsheim, Pháp. Xe có phiên bản coupé và Grand Sport mui trần, cùng các biến thể tập trung vào hiệu suất như Super Sport và Grand Sport Vitesse. Sự kết hợp giữa tốc độ và khoang nội thất được hoàn thiện tỉ mỉ góp phần định hình bản sắc hiện đại của Bugatti.

Ettore Bugatti thành lập hãng vào năm 1909. Veyron đưa cội nguồn Molsheim của thương hiệu bước vào kỷ nguyên mới, với lưới tản nhiệt hình móng ngựa quen thuộc và thân xe bo tròn đặc trưng.

Các thế hệ Veyron

Veyron có 1 thế hệ, sản xuất từ 2006 đến 2015. Dòng xe được mở rộng với phiên bản Grand Sport mui trần cùng các biến thể mạnh mẽ hơn là Super Sport và Grand Sport Vitesse. Tất cả phiên bản Veyron đều dùng động cơ W16 8,0 lít với 4 bộ tăng áp và hệ dẫn động 4 bánh.

Động cơ và công suất

Veyron sử dụng động cơ xăng dung tích 8,0 lít. Phiên bản đời 2014 được liệt kê tại EU có công suất 882 kW (1.199 PS). Các phiên bản Veyron khác có công suất khác nhau, vì vậy con số này chỉ áp dụng cho phiên bản cụ thể được liệt kê tại EU.

Bugatti Veyron tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Số liệu EPA của Mỹ bao gồm 5 phiên bản trong giai đoạn 2006–2015. Mức kết hợp tốt nhất là 10 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 23,5 L/100 km. Số liệu NRCan của Canada bao gồm 2 phiên bản từ 2010 đến 2012, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 23,8 L/100 km theo phép thử 5-cycle.

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận một phiên bản đời 2014: mẫu xe động cơ xăng 8.0-litre, công suất 882 kW (1.199 PS), với 26 lượt đăng ký. Các phép thử WLTP/NEDC tại châu Âu, EPA tại Mỹ và 5-cycle tại Canada sử dụng quy trình khác nhau, vì vậy nên đọc kết quả trong bối cảnh thị trường tương ứng.

Veyron được bán ở đâu?

Veyron xuất hiện trong số liệu EPA của Mỹ từ 2006 đến 2015, số liệu NRCan của Canada từ 2010 đến 2012 và số liệu đăng ký tại EU vào 2014. Bugatti sản xuất xe tại xưởng ở Molsheim, Pháp.

Câu hỏi và trả lời

Bugatti Veyron sử dụng động cơ gì?

Xe có động cơ xăng W16 dung tích 8,0 lít với 4 bộ tăng áp.

Veyron có bao nhiêu thế hệ?

1 thế hệ, sản xuất từ 2006 đến 2015.

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Veyron tại Mỹ là bao nhiêu?

Mức kết hợp tốt nhất theo EPA là 10 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 23,5 L/100 km.

Veyron có công suất bao nhiêu?

Phiên bản đời 2014 được liệt kê tại EU có công suất 882 kW (1.199 PS). Các phiên bản Veyron khác có công suất khác nhau.

Veyron Veyron (2006–2015)

Bugatti Veyron Veyron
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Tài liệu tham khảo: classic.com, newsroom.bugatti.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.462 mm · Khối lượng không tải 1.895–1.965 kg · Tốc độ tối đa 407–410 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20148,0 L882 kW (1.199 PS)Xăng559 g/km26

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–20158,0 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian10 MPG (23,5 L/100 km) EPA526 g/km
2011–20128,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian10 MPG (23,5 L/100 km) EPA552 g/km
2010PR8,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian10 MPG (23,5 L/100 km) EPA552 g/km
2006–20083MODE8,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian10 MPG (23,5 L/100 km) EPA552 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–2012Two-seater8,0 LXăngTự động 7 cấp23,8–24,6 L/100 km 5 chu kỳ547–566 g/km

Các đợt triệu hồi Bugatti Veyron

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Bugatti Veyron từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Tấm thông tin định vị có thể bị lỏng2006–2014
  • Đồng hồ nhiên liệu có thể báo nhiều hơn lượng thực tế2006–2011
  • Đầu nối cáp ắc quy và máy phát điện có thể bị ăn mòn2006–2008
  • Tấm ốp gầm có thể rơi2006–2013

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.