Bentley Continental GT First generation

Bentley Continental GT First generation
Ảnh: Alexandre Prévot from Nancy, France / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Bentley Continental GT First generation (2004–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 23 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: 3W

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.800–5.310 mm RDW4.800–5.290 mm TC4.804–4.808 mm
Chiều rộng1.900–1.920 mm RDW1.930–1.980 mm TC1.915–1.966 mm
Chiều cao1.390–1.480 mm RDW1.390–1.400 mm TC1.380–1.398 mm
Chiều dài cơ sở2.750–3.070 mm RDW2.750 mm TC2.746 mm
Vệt bánh trước1.619–1.623 mm ASTRA1.620 mm TC–
Vệt bánh sau1.603–1.607 mm ASTRA1.610 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.325–2.515 kg RDW2.240–2.565 kg TC2.350–2.485 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.425–2.615 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.800–2.940 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW––
Số cửa2–4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–198–368 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.435–2.888 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa295–326 km/h RDW–303–331 km/h
Mô-men xoắn650–750 Nm ASTRA–750–820 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 275/35R20, 275/40R19, 245/45R19, 255/40R20

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
9–12 năm92,4% (91,0–93,6)77,9%1.614
Từ 13 năm trở lên90,6% (90,1–91,0)69,2%19.039

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe14,7%31,2%
Phanh13,1%35,7%
Hệ thống treo6,0%40,4%
Đèn và hệ thống điện5,7%27,9%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ4,2%16,4%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)2,6%11,5%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

10 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2009. 1 vụ tai nạn

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 23 phiên bản của Bentley Continental GT First generation

Hiển thị tất cả 23 phiên bản

Liên minh Châu Âu 9 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20116,0 L423 kW (575 PS)Xăng384 g/km1.840
20116,0 L423 kW (575 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)384 g/km176
20116,0 L412 kW (560 PS)Xăng396 g/km30
20116,0 L463 kW (630 PS)Xăng388 g/km16
20116,0 L463 kW (630 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)388 g/km14
20116,0 L449 kW (610 PS)Xăng396 g/km12
20106,0 L–Xăng392 g/km2.018
20106,0 L–Nhiên liệu khác388 g/km112
20106,0 L–Nhiên liệu linh hoạt (E85)389 g/km62

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2008–2010GT · GT Speed · GTC và 3 phiên bản cấu hình khác6,0 LXăng16,6 L/100 km NEDC396 g/km
2010Supersports6,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)16,3 L/100 km NEDC388 g/km
2007–2008GT · Flying Spur · GTC6,0 LXăng17,1 L/100 km NEDC410 g/km

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2012FFV6,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian13–14 MPG (16,8–18,1 L/100 km) EPA394–425 g/km
20106,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian12–14 MPG (16,8–19,6 L/100 km) EPA394–460 g/km
2006–20093MODE CLKUP6,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12–13 MPG (18,1–19,6 L/100 km) EPA425–460 g/km
2004–20053MODE6,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2013Two-seater · Compact6,0 LXăngTự động 6 cấp17,3 L/100 km 5 chu kỳ398 g/km
2010–2012Two-seater6,0 LXăngTự động 6 cấp16,9–17,0 L/100 km 5 chu kỳ389–391 g/km
2007–2011Mid-size · Subcompact6,0 LXăngTự động 6 cấp17,5–18,9 L/100 km 5 chu kỳ403–435 g/km
2006–2010Compact6,0 LXăngTự động 6 cấp18,5 L/100 km 5 chu kỳ426 g/km
2008–2010Mid-size · Compact6,0 LXăngTự động 6 cấp18,9 L/100 km 5 chu kỳ435 g/km
2006Mid-size6,0 LXăngTự động 6 cấp19,2 L/100 km 5 chu kỳ442 g/km
2005Compact6,0 LXăngTự động 5 cấp19,0 L/100 km 5 chu kỳ437 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.