Bentley Brooklands Brooklands

Bentley Brooklands Brooklands (1993–1998): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 5.294–5.991 mm ASTRA | – | 5.268–5.380 mm |
| Chiều rộng | 1.914 mm ASTRA | – | 1.887–2.111 mm |
| Chiều cao | 1.485–1.535 mm ASTRA | – | 1.486 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.060–3.160 mm RDW | – | 3.061–3.162 mm |
| Vệt bánh trước | 1.549 mm ASTRA | – | – |
| Vệt bánh sau | 1.549 mm ASTRA | – | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 2.310–2.431 kg RDW | – | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.410–2.531 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.850–2.970 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 4 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 340 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.775–3.625 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 215 km/h RDW | – | – |
| Mô-men xoắn | 533–605 Nm ASTRA | – | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/65R16, 255/55R17
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| Từ 13 năm trở lên | 86,1% (83,8–88,1) | 69,2% | 987 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Hệ thống treo | 20,1% | 41,6% |
| Phanh | 17,1% | 36,4% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 15,3% | 17,1% |
| Lốp xe | 12,5% | 31,2% |
| Hệ thống lái | 8,4% | 7,7% |
| Đèn và hệ thống điện | 7,8% | 28,8% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 2 phiên bản của Bentley Brooklands Brooklands
Hoa Kỳ 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1998L410MT2, EMS CLKUP | 6,7 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 11–12 MPG (19,6–21,4 L/100 km) EPA | 460–502 g/km |
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1995–1998Mid-size | 6,7 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 18,8–21,3 L/100 km 5 chu kỳ | 432–490 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





