Audi V8 first generation

Audi V8 first generation
Ảnh: Dogs.barking.duster.rolling / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Audi V8 first generation (1990–1994): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: D1, 44

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài––4.861–5.190 mm
Chiều rộng––1.814 mm
Chiều cao––1.420 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm RDW–2.702–3.020 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.619 kg RDW–1.708–1.990 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.719 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.310 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.700 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh650 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–453–481 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.605–2.662 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu––80 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa––235–249 km/h
Mô-men xoắn––340–400 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de, ja, pl), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

11 khiếu nại cho các đời xe từ 1990–1992.

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 3 phiên bản của Audi V8 first generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1992–1994(GUZZLER) (FFS), 3MODE CLKUP · (GUZZLER) (FFS), 3MODE CLKUP4,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1990–1991(GUZZLER) (FFS)3,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1990–1991(GUZZLER) (FFS), 3MODE CLKUP3,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.