Abarth 500e second generation

Abarth 500e second generation
Ảnh: Charles from Port Chester, New York / Wikimedia Commons · CC0

Abarth 500e second generation (từ 2025) còn quá mới nên chưa có dữ liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Kích thước, trọng lượng và các thông số khác dưới đây được lấy từ hồ sơ đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểu loại; các phiên bản sẽ được bổ sung khi cơ quan chức năng công bố.

Mã mẫu xe: 334 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài3.673 mm ASTRA
Chiều rộng1.683 mm ASTRA
Chiều cao1.521 mm ASTRA
Chiều dài cơ sở2.322 mm ASTRA
Vệt bánh trước1.470 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.460 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.410–1.470 kg ASTRA
Tổng khối lượng xe1.720–1.730 kg ASTRA
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 ASTRA
Dung tích khoang hành lý185 L EV DB
Hiệu năng
Tốc độ tối đa155 km/h ASTRA
0–100 km/h7,0 giây EV DB
Mô-men xoắn220–235 Nm ASTRA
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)37,3 kWh EV DB
Dung lượng pin (tổng)42,0 kWh EV DB
Quãng đường di chuyển (WLTP)265 km EV DB
Mức tiêu thụ năng lượng164 Wh/km EV DB
Công suất sạc AC11 kW EV DB
Công suất sạc nhanh DC85 kW EV DB

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/40R18, 205/45R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB).

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.