ZEEKR 7GT first generation

ZEEKR 7GT first generation (từ 2026) còn quá mới nên chưa có dữ liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Kích thước, trọng lượng và các thông số khác dưới đây được lấy từ hồ sơ đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểu loại; các phiên bản sẽ được bổ sung khi cơ quan chức năng công bố.
Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 4.820 mm RDW |
| Chiều rộng | 1.910 mm RDW |
| Chiều cao | 1.460 mm RDW |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm RDW |
| Vệt bánh trước | 1.641 mm ASTRA |
| Vệt bánh sau | 1.646 mm ASTRA |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng không tải | 2.165–2.305 kg RDW |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.265–2.405 kg RDW |
| Tổng khối lượng xe | 2.710–2.850 kg RDW |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.600 kg RDW |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW |
| Chỗ ngồi và không gian | |
| Số chỗ ngồi | 5 RDW |
| Số cửa | 5 RDW |
| Dung tích khoang hành lý | 456 L EV DB |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ tối đa | 210 km/h RDW |
| 0–100 km/h | 3,3–5,3 giây EV DB |
| Mô-men xoắn | 440–710 Nm ASTRA |
| Điện | |
| Dung lượng pin (khả dụng) | 96,0 kWh EV DB |
| Dung lượng pin (tổng) | 100,0 kWh EV DB |
| Quãng đường di chuyển (WLTP) | 558–655 km EV DB |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 169–198 Wh/km EV DB |
| Công suất sạc AC | 22 kW EV DB |
| Công suất sạc nhanh DC | 480 kW EV DB |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/40R20, 245/45R19
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB).
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





