Yugo GV

Yugo GV
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Yugo GV (1986–1989) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1986–1989
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,1 L đến 1,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)

Yugo GV là gì?

Yugo GV là một mẫu hatchback cỡ nhỏ do nhà sản xuất Zastava của Nam Tư chế tạo và được bán tại Hoa Kỳ. Xe mang dòng Yugo nhỏ gọn đến với các tài xế Mỹ, với kiểu dáng thân xe thực dụng phù hợp cho việc sử dụng hàng ngày. Zastava có bề dày lịch sử hợp tác với Fiat, và Yugo phát triển từ truyền thống làm xe cỡ nhỏ đó.

Các thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên của bản GV dành cho thị trường Mỹ kéo dài từ năm 1986 đến 1989. Đây là điểm khởi đầu trong dải sản phẩm Yugo, bên cạnh các phiên bản có trang bị bổ sung và phong cách thể thao hơn.

Các phiên bản tại Mỹ sử dụng động cơ xăng dung tích từ 1.1 đến 1.3 lít.

Yugo GV tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

EPA xếp hạng mức tiêu hao kết hợp tốt nhất của GV là 26 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê của xe là 9 L/100 km, cũng là một con số từ EPA. Kết quả của EPA sử dụng quy trình thử nghiệm khác với số liệu WLTP và NEDC của Châu Âu cũng như mức xếp hạng 5 chu kỳ của Canada, vì vậy các số liệu từ những thị trường đó không thể so sánh trực tiếp.

Yugo GV được bán ở đâu?

Yugo GV được bán tại Hoa Kỳ từ năm 1986 đến 1989. Đây là tên gọi tại thị trường Mỹ dành cho dòng hatchback cỡ nhỏ của Zastava.

Câu hỏi và trả lời

Yugo GV được bán tại Hoa Kỳ trong những năm nào?

Bản GV dành cho thị trường Mỹ kéo dài từ năm 1986 đến 1989.

Yugo GV trang bị những động cơ nào?

Dải sản phẩm tại Mỹ sử dụng động cơ xăng dung tích từ 1.1 đến 1.3 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo EPA của Yugo GV là bao nhiêu?

Xếp hạng kết hợp tốt nhất theo EPA của xe là 26 MPG.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của GV là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được liệt kê là 9 L/100 km theo bài kiểm tra của EPA.

GV first generation (1986–1989)

Yugo GV first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: yugoamerica.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.485 mm · Khối lượng không tải 802–920 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1986–19891,1 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
1988–19891,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km

Các đợt triệu hồi Yugo GV

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Yugo GV từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Điểm neo dây đai an toàn có thể được lắp đặt không đúng cách1986

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.