Volkswagen Tavendor first generation

Volkswagen Tavendor first generation
Ảnh: Dinkun Chen / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Volkswagen Tavendor first generation (từ 2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.936–5.007 mm
Chiều rộng2.015 mm
Chiều cao1.756–1.763 mm
Chiều dài cơ sở2.980 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.944–2.065 kg
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200 km/h
Mô-men xoắn320–350 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 2 phiên bản của Volkswagen Tavendor first generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20252,0 L157 kW (213 PS)Xăng275 g/km12
20252,0 L200 kW (272 PS)Xăng295 g/km10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.