Volkswagen Lamando first generation

Volkswagen Lamando first generation
Ảnh: DKMcLaren / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Volkswagen Lamando first generation (2015–2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: Typ 1Y · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.598 mm
Chiều rộng1.826 mm
Chiều cao1.425 mm
Chiều dài cơ sở2.656 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.300–1.445 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu50 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200–225 km/h
Mô-men xoắn225–300 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 2 phiên bản của Volkswagen Lamando first generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20211,4 L110 kW (150 PS)Xăng191 g/km38
20161,4 L110 kW (150 PS)Xăng187 g/km10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.