Vauxhall Frontera Frontera C

Vauxhall Frontera Frontera C (từ 2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Vương quốc Anh.
Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh
Tất cả 12 phiên bản của Vauxhall Frontera Frontera C
Vương quốc Anh 12 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025–2026Electric 44kWh 113 hp · Electric 44kWh 113 hp (VL) | Động cơ điện | 83 kW (113 PS) | Điện | Tự động | 17,3 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 320 km |
| 2025–2026Electric 44kWh 113 hp · Electric 44kWh 113 hp (VH) | Động cơ điện | 83 kW (113 PS) | Điện | Tự động | 20,3 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 272 km |
| 2025–2026Electric 54kWh 113 hp Extended Range · Electric 54kWh 113 hp Extended Range (VL) | Động cơ điện | 83 kW (113 PS) | Điện | Tự động | 14,8 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 432 km |
| 2025–2026Electric 54kWh 113 hp Extended Range · Electric 54kWh 113 hp Extended Range (VH) | Động cơ điện | 83 kW (113 PS) | Điện | Tự động | 18,6 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 338 km |
| 2025–2026Hybrid 1.2 110 hp e-DCT6 | 1,2 L | 74 kW (101 PS) | Hybrid | Tự động 6 cấp | 4,9–6,0 L/100 km WLTP | 111–135 g/km | – |
| 20261.2 100PS 6-speed manual (VH) | 1,2 L | 74 kW (101 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,8 L/100 km WLTP | 153 g/km | – |
| 20261.2 100PS 6-speed manual (VL) | 1,2 L | 74 kW (101 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 5,6 L/100 km WLTP | 127 g/km | – |
| 2026Hybrid 1.2 110 hp e-DCT6 (VH) | 1,2 L | 81 kW (110 PS) | Hybrid | Tự động 6 cấp | 6,0 L/100 km WLTP | 135 g/km | – |
| 2026Hybrid 1.2 110 hp e-DCT6 (VL) | 1,2 L | 81 kW (110 PS) | Hybrid | Tự động 6 cấp | 4,9 L/100 km WLTP | 111 g/km | – |
| 2025–2026Hybrid 1.2 145 hp e-DCT6 | 1,2 L | 100 kW (136 PS) | Hybrid | Tự động 6 cấp | 4,9–6,0 L/100 km WLTP | 111–135 g/km | – |
| 2026Hybrid 1.2 145 hp e-DCT6 (VH) | 1,2 L | 107 kW (145 PS) | Hybrid | Tự động 6 cấp | 6,0 L/100 km WLTP | 135 g/km | – |
| 2026Hybrid 1.2 145 hp e-DCT6 (VL) | 1,2 L | 107 kW (145 PS) | Hybrid | Tự động 6 cấp | 4,9 L/100 km WLTP | 111 g/km | – |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.




