Toyota Land Cruiser J250

Toyota Land Cruiser J250
Ảnh: Hullian111 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Toyota Land Cruiser J250 (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: J250 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.840–4.930 mm RDW–
Chiều rộng1.890–1.980 mm RDW–
Chiều cao1.840–1.940 mm RDW–
Chiều dài cơ sở2.790–2.850 mm RDW–
Vệt bánh trước1.605–1.665 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.605–1.670 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.115–2.390 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.215–2.490 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.990–3.150 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh3.000–3.500 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5–7 RDW–
Số cửa4 RDW–
Dung tích bình nhiên liệu–68–98 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa165–175 km/h RDW160–190 km/h
Mô-men xoắn500 Nm ASTRA246–630 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 265/60R18, 265/65R18, 265/60R20, 265/65R17, 265/55R19

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2025–2026: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

77 khiếu nại cho các đời xe từ 2024–2027. 1 vụ tai nạn · 1 trường hợp bị thương

  • Phanh 28

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 2 phiên bản của Toyota Land Cruiser J250

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2027SIDI & PFI; Hybrid2,4 LHybridTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh23 MPG (10,2 L/100 km) EPA235–237 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026Sport utility vehicle: Standard2,4 LXăngTự động 8 cấp10,1 L/100 km 5 chu kỳ236–237 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.