Toyota 4Runner second generation

Toyota 4Runner second generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Toyota 4Runner second generation (1990–1995): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: N120, N130 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.470–4.491 mm
Chiều rộng1.689 mm
Chiều cao1.679 mm
Chiều dài cơ sở2.624 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.706 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

461 khiếu nại cho các đời xe từ 1990–1995. 48 vụ tai nạn · 12 vụ cháy · 50 trường hợp bị thương · 7 trường hợp tử vong

  • Động cơ 237
  • Phanh 29
  • Hộp số và hệ truyền động 22

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Toyota 4Runner second generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1990–1995(FFS), 2MODE 2LKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
1991–1995(FFS), 2MODE 2LKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian13–14 MPG (16,8–18,1 L/100 km) EPA394–425 g/km
1990–1995(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
1990–1993(FFS), 2MODE 2LKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
1990–1991(FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995Sport utility vehicle2,4 LXăngSố sàn 5 cấp13,1 L/100 km 5 chu kỳ301 g/km
1995Sport utility vehicle3,0 LXăngTự động 4 cấp17,7 L/100 km 5 chu kỳ407 g/km
1995Sport utility vehicle3,0 LXăngSố sàn 5 cấp16,3 L/100 km 5 chu kỳ375 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.