Toyota 4Runner fifth generation

Toyota 4Runner fifth generation (2010–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: N280 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.820 mm TC | 4.823–4.859 mm |
| Chiều rộng | 1.930 mm TC | 1.925 mm |
| Chiều cao | 1.780–1.880 mm TC | 1.796 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.790 mm TC | 2.789 mm |
| Vệt bánh trước | 1.600–1.610 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.600–1.610 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 2.111–2.180 kg TC | 1.996–2.180 kg |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2012–2024: ★★★★☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
988 khiếu nại cho các đời xe từ 2010–2024. 72 vụ tai nạn · 12 vụ cháy · 62 trường hợp bị thương
- Túi khí 348
- Hệ thống điện 97
- Hệ thống lái 80
- Phanh 77
- Hệ thống treo 64
- Thân xe và kết cấu 55
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 13 phiên bản của Toyota 4Runner fifth generation
Hiển thị tất cả 13 phiên bản
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | 1,5 L | Xăng | 109 g/km | 170 |
Hoa Kỳ 10 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2010–2024 | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu sau | 17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA | 290–313 g/km |
| 2022–2024Full-time 4WD | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 322 g/km |
| 2024Part-time AWD | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh bán thời gian | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 319 g/km |
| 2017–2023Part-time 4WD | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh bán thời gian | 17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA | 305–320 g/km |
| 2017–2021AWD | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA | 305–320 g/km |
| 2013–2016Full Time 4WD | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 297 g/km |
| 2013–2016Part Time 4WD · Part-time 4WD | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh bán thời gian | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 297 g/km |
| 2010–2012Full Time 4WD · Full time 4WD | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 2010–2012Part Time 4WD · Part time 4WD | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh bán thời gian | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 2010–2011 | 2,7 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA | 276–291 g/km |
Canada 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2013–2024Sport utility vehicle: Standard | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 12,8–13,8 L/100 km 5 chu kỳ | 294–323 g/km |
| 2010–2012Sport utility vehicle | 4,0 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 12,7 L/100 km 5 chu kỳ | 292 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.




