Suzuki Esteem first generation

Suzuki Esteem first generation
Ảnh: order_242 from Chile / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Suzuki Esteem first generation (1996–2002): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: SY · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–3.870–4.375 mm
Chiều rộng–1.680–1.690 mm
Chiều cao–1.395–1.540 mm
Chiều dài cơ sở–2.380–2.480 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–865–980 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý–355 L
Dung tích khoang hành lý (EPA)340–821 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.435 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–37 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–160–185 km/h
0–100 km/h–10,2–17,7 giây
Mô-men xoắn–103–152 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de, pl), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

108 khiếu nại cho các đời xe từ 1996–2002. 17 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 7 trường hợp bị thương

  • Thân xe và kết cấu 28
  • Hệ thống treo 22

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 16 phiên bản của Suzuki Esteem first generation

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Hoa Kỳ 10 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2002CLKUP · 2MODE 2LKUP1,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1998–2002CLKUP1,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA212–221 g/km
1999–2002FFS · CLKUP1,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
2000–20021,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
1999–2002FFS1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1998–20011,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA190–197 g/km
1999FFS1,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
19992,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
1996–1997(FFS)1,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1996–1997(FFS)1,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA190 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2002Station wagon: Small1,8 LXăngTự động 4 cấp9,1 L/100 km 5 chu kỳ209 g/km
1999–2002Station wagon: Small1,8 LXăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km 5 chu kỳ196 g/km
1996–2001Subcompact1,6 LXăngTự động 4 cấp8,7–8,9 L/100 km 5 chu kỳ200–205 g/km
1996–2001Subcompact1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,9–8,0 L/100 km 5 chu kỳ182–184 g/km
1998Station wagon: Small1,6 LXăngTự động 4 cấp9,2 L/100 km 5 chu kỳ212 g/km
1998Station wagon: Small1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km 5 chu kỳ189 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.