Seres 3 first generation

Seres 3 first generation (2020–2026): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 1 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | – | 5.230 mm |
| Chiều rộng | 1.850 mm RDW | 1.999 mm |
| Chiều cao | 1.650 mm RDW | 1.800 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.660 mm RDW | 3.110 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.665 kg RDW | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.765 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.065 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – |
| Số cửa | 5 RDW | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 155 km/h RDW | – |
| Điện | ||
| Dung lượng pin (khả dụng) | – | 42,0–100,0 kWh |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/55R18, 215/55R18
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, pl), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 1 phiên bản của Seres 3 first generation
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023–2025 | Động cơ điện | 120 kW (163 PS) | Điện | 16,9–19,0 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 311–329 km | 401 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.




