Rivian R1T Second generation

Rivian R1T Second generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Rivian R1T Second generation (từ 2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc Mỹ
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý1.354 L EV DB–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa201 km/h EV DB–
0–100 km/h3,0–4,5 giây EV DB–
Mô-men xoắn1.120–1.233 Nm EV DB–
Công suất động cơ điện–418–764 kW NRCan
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)109,4–171,5 kWh EV DB–
Dung lượng pin (tổng)135,0–180,0 kWh EV DB–
Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan)–435–676 km EPA
Công suất sạc AC12 kW EV DB–
Công suất sạc nhanh DC220 kW EV DB–
Thời gian sạc ở mức 240 V–9,5–15,0 giờ EPA

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

13 khiếu nại cho các đời xe từ 2025–2027.

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Rivian R1T Second generation

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh bán thời gian78–87 MPGe EPA0 g/km415–676 km
2025–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh67–85 MPGe EPA0 g/km465–602 km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2026Pickup truck: StandardĐộng cơ điện418 kW (568 PS)ĐiệnTự động24,1–29,1 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km415–676 km
2025–2026Pickup truck: StandardĐộng cơ điện496 kW (674 PS)ĐiệnTự động24,1–29,1 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km465–676 km
2025–2026Pickup truck: StandardĐộng cơ điện634 kW (862 PS)ĐiệnTự động27,7–31,0 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km529–597 km
2026Pickup truck: StandardĐộng cơ điện764 kW (1.039 PS)ĐiệnTự động27,6–31,1 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km523–602 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.