Nissan Navara fourth generation

Nissan Navara fourth generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Nissan Navara fourth generation (2015–2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: D23 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.225–5.400 mm Traficom5.260–5.311 mm
Chiều rộng1.790–1.850 mm Traficom–
Chiều cao1.780–1.914 mm Traficom–
Chiều dài cơ sở3.150 mm ASTRA3.150 mm
Vệt bánh trước1.550–1.570 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.550–1.570 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.021–2.225 kg Traficom–
Tổng khối lượng xe2.805–3.250 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.880–3.000 kg Traficom–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg Traficom–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2–5 Traficom–
Số cửa4 Traficom–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa172–184 km/h Traficom–
Mô-men xoắn403–450 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/60R18, 255/65R17, 255/70R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 2 phiên bản của Nissan Navara fourth generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20182,3 L120 kW (163 PS)Dầu diesel199 g/km56
20172,3 L120 kW (163 PS)Nhiên liệu khác199 g/km14

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.