Mitsubishi Expo first generation

Mitsubishi Expo first generation
Ảnh: TTTNIS / Wikimedia Commons · Public domain

Mitsubishi Expo first generation (1992–1996): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: N30, N40 · Được bán tại: Hoa Kỳ

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.515–4.555 mm
Chiều rộng–1.695 mm
Chiều cao–1.580–1.670 mm
Chiều dài cơ sở–2.720 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)1.246 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.775 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

80 khiếu nại cho các đời xe từ 1992–1996. 3 vụ tai nạn · 7 trường hợp bị thương

  • Dây an toàn 28
  • Hộp số và hệ truyền động 24

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Mitsubishi Expo first generation

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1993–1996SOHC-4 2WD (FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1994–1995SOHC-4 4WD (FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1993–1995SOHC-4 2WD (FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
1994–1995SOHC-4 4WD (FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1992–1993SOHC 4WD (FFS) · SOHC-4 4WD (FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1992–1993SOHC 4WD (FFS) · SOHC-4 4WD (FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1992SOHC 2WD (FFS)2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1992SOHC 2WD (FFS)2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.