Mercedes-Benz Metris I

Mercedes-Benz Metris I
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mercedes-Benz Metris I (2016–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: W447 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.140 mm TC4.895–5.370 mm
Chiều rộng1.930 mm TC1.928–2.249 mm
Chiều cao1.890–1.910 mm TC1.901–1.908 mm
Chiều dài cơ sở3.200 mm TC3.200–3.430 mm
Vệt bánh trước1.660 mm TC–
Vệt bánh sau1.650 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.915–2.200 kg TC–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

208 khiếu nại cho các đời xe từ 2016–2023. 2 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 5 trường hợp bị thương

  • Hệ thống nhiên liệu 46
  • Lốp xe 44
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 21
  • Động cơ 21

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Mercedes-Benz Metris I

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2023SIDI2,0 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu sau19–22 MPG (10,7–12,4 L/100 km) EPA255–285 g/km
2018–2020SIDI · SIDI; Stop-Start2,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA247 g/km
2020SIDI; Stop-Start2,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA245–257 g/km
2016–2020SIDI2,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA246–268 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2023Special purpose vehicle2,0 LXăngTự động 9 cấp11,5–12,3 L/100 km 5 chu kỳ267–285 g/km
2016–2020Special purpose vehicle2,0 LXăngTự động 7 cấp10,2–11,4 L/100 km 5 chu kỳ233–268 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.