Lexus ES V

Lexus ES V
Ảnh: User:IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Lexus ES V (2006–2012): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XV40

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.860 mm TC4.854 mm
Chiều rộng1.820 mm TC1.821 mm
Chiều cao1.450 mm TC1.450 mm
Chiều dài cơ sở2.780 mm TC2.776 mm
Vệt bánh trước1.560 mm TC–
Vệt bánh sau1.590 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.624 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)425 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.690 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–230 km/h
Mô-men xoắn–325 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

413 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2012. 34 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 32 trường hợp bị thương

  • Túi khí 216
  • Thân xe và kết cấu 58
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 31

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 3 phiên bản của Lexus ES V

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2012CLKUP · PR3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2012Mid-size3,5 LXăngTự động 6 cấp10,6 L/100 km 5 chu kỳ244 g/km
2006Mid-size3,3 LXăngTự động 5 cấp11,0 L/100 km 5 chu kỳ253 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.