Lancia Grand Voyager V

Lancia Grand Voyager V
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lancia Grand Voyager V (2011–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: RT · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.144–5.151 mm
Chiều rộng1.953–1.999 mm
Chiều cao1.750–1.753 mm
Chiều dài cơ sở3.078 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.953 kg

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/65R17, 225/65R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 4 phiên bản của Lancia Grand Voyager V

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20142,8 L131 kW (178 PS)Dầu diesel207 g/km19
20142,8 L130 kW (177 PS)Dầu diesel207 g/km17
2012–20133,6 L208 kW (283 PS)Xăng252 g/km89
2012–20132,8 L120 kW (163 PS)Dầu diesel207 g/km55

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.