Honda Prologue first generation

Honda Prologue first generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda Prologue first generation (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.877 mm
Chiều rộng–1.989 mm
Chiều cao–1.643 mm
Chiều dài cơ sở–3.094 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)736 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)3.030 L EPA–
Hiệu năng
Mô-men xoắn–320–481 Nm
Công suất động cơ điện247 kW NRCan–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–85,0 kWh
Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan)439–496 km EPA–
Thời gian sạc ở mức 240 V9,5 giờ EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2024–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, ja), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.010 khiếu nại cho các đời xe từ 2024–2026. 17 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 21 trường hợp bị thương

  • Hệ thống lái 302
  • Hệ thống treo 237
  • Hệ thống điện 197
  • Hộp số và hệ truyền động 179
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 166
  • Phanh 66

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 3 phiên bản của Honda Prologue first generation

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2026Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian92–99 MPGe EPA0 g/km439–473 km
2024–2026Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu trước99–104 MPGe EPA0 g/km476–496 km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện247 kW (336 PS)ĐiệnTự động22,1–22,8 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km439–452 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.