Great Wall Hover first generation

Great Wall Hover first generation
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Great Wall Hover first generation (2010–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.649 mm
Chiều rộng1.810 mm
Chiều cao1.745 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.725–1.925 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 5 phiên bản của Great Wall Hover first generation

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2014–20182,0 L105 kW (143 PS)Dầu diesel175–179 g/km494
2013––Dầu diesel175 g/km10
2011–20122,4 L93 kW (126 PS)LPG222 g/km3.268
20112,4 L93 kW (126 PS)Xăng242 g/km86
20102,4 L–LPG222 g/km210

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.