Ford Transit Mk8

Ford Transit Mk8 (2015–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: V363 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.157–6.704 mm Traficom | 5.530–6.700 mm TC | 5.532–6.759 mm |
| Chiều rộng | 1.760–2.060 mm RDW | 2.070–2.130 mm TC | 2.052–2.126 mm |
| Chiều cao | 1.780–2.780 mm RDW | 2.090–2.800 mm TC | 2.088–3.051 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.137–4.522 mm ASTRA | 3.300–3.750 mm TC | – |
| Vệt bánh trước | 1.732–1.752 mm ASTRA | 1.730 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.670–1.980 mm ASTRA | 1.670–1.740 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.180–2.746 kg RDW | 2.268–2.881 kg TC | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.280–2.846 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 3.100–3.500 kg ASTRA | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.200–3.500 kg ASTRA | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 640–750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 2–9 RDW | – | – |
| Số cửa | 3–4 RDW | – | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 145–173 km/h RDW | – | – |
| Mô-men xoắn | 350–390 Nm ASTRA | – | – |
| Điện | |||
| Dung lượng pin (khả dụng) | – | – | 68,0 kWh |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/65R16, 185/75R16, 185/60R15, 195/55R16, 195/60R15, 215/65R16, 215/65R15, 195/75R16
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2015–2018: ★★★★☆ · 2020–2022: ★★★★☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 3 năm | 84,1% (83,8–84,3) | 92,2% | 83.944 |
| 4–5 năm | 84,0% (83,9–84,2) | 91,0% | 246.574 |
| 6–8 năm | 78,3% (78,2–78,4) | 86,4% | 545.559 |
| 9–12 năm | 71,7% (71,5–72,0) | 77,9% | 142.452 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Phanh | 35,6% | 19,7% |
| Lốp xe | 25,3% | 27,0% |
| Đèn và hệ thống điện | 19,8% | 8,4% |
| Hệ thống treo | 19,3% | 12,0% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 15,7% | 6,7% |
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 8,2% | 2,9% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
688 khiếu nại cho các đời xe từ 2015–2022. 23 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 41 trường hợp bị thương · 10 trường hợp tử vong
- Hộp số và hệ truyền động 211
- Động cơ 104
- Hệ thống điện 73
- Hệ thống nhiên liệu 45
- Phanh 45
- Thân xe và kết cấu 33
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 11 phiên bản của Ford Transit Mk8
Hoa Kỳ 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020–2022SIDI & PFI; FFV | 3,5 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 10 cấp | Dẫn động cầu sau | 16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA | 334–336 g/km |
| 2020–2022SIDI & PFI; FFV | 3,5 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 10 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 349–351 g/km |
| 2016–2019SIDI | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu sau | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 341–345 g/km |
| 2015–2019FFV | 3,7 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu sau | 15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA | 345–355 g/km |
| 2018–2019 | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu sau | 15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA | 354–355 g/km |
| 2015 | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu sau | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 344 g/km |
Canada 5 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2020–2021Van: Passenger | 3,5 L | Xăng | Tự động 10 cấp | 14,5–15,1 L/100 km 5 chu kỳ | 340–354 g/km |
| 2020–2021Van: Passenger | 3,5 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 10 cấp | 19,1–19,9 L/100 km 5 chu kỳ | 316–331 g/km |
| 2015–2019Van: Passenger | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 14,6–14,7 L/100 km 5 chu kỳ | 338–346 g/km |
| 2015–2019Van: Passenger | 3,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 14,8–15,2 L/100 km 5 chu kỳ | 340–356 g/km |
| 2015–2017Van: Passenger | 3,7 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 6 cấp | 19,7–21,0 L/100 km 5 chu kỳ | 315–345 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





