Ford Transit Mk8

Ford Transit Mk8
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Ford Transit Mk8 (2015–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: V363 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.157–6.704 mm Traficom5.530–6.700 mm TC5.532–6.759 mm
Chiều rộng1.760–2.060 mm RDW2.070–2.130 mm TC2.052–2.126 mm
Chiều cao1.780–2.780 mm RDW2.090–2.800 mm TC2.088–3.051 mm
Chiều dài cơ sở3.137–4.522 mm ASTRA3.300–3.750 mm TC–
Vệt bánh trước1.732–1.752 mm ASTRA1.730 mm TC–
Vệt bánh sau1.670–1.980 mm ASTRA1.670–1.740 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.180–2.746 kg RDW2.268–2.881 kg TC–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.280–2.846 kg RDW––
Tổng khối lượng xe3.100–3.500 kg ASTRA––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.200–3.500 kg ASTRA––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh640–750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2–9 RDW––
Số cửa3–4 RDW––
Hiệu năng
Tốc độ tối đa145–173 km/h RDW––
Mô-men xoắn350–390 Nm ASTRA––
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)––68,0 kWh

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/65R16, 185/75R16, 185/60R15, 195/55R16, 195/60R15, 215/65R16, 215/65R15, 195/75R16

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2015–2018: ★★★★☆ · 2020–2022: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm84,1% (83,8–84,3)92,2%83.944
4–5 năm84,0% (83,9–84,2)91,0%246.574
6–8 năm78,3% (78,2–78,4)86,4%545.559
9–12 năm71,7% (71,5–72,0)77,9%142.452

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh35,6%19,7%
Lốp xe25,3%27,0%
Đèn và hệ thống điện19,8%8,4%
Hệ thống treo19,3%12,0%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)15,7%6,7%
Thân xe, khung gầm và kết cấu8,2%2,9%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

688 khiếu nại cho các đời xe từ 2015–2022. 23 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 41 trường hợp bị thương · 10 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 211
  • Động cơ 104
  • Hệ thống điện 73
  • Hệ thống nhiên liệu 45
  • Phanh 45
  • Thân xe và kết cấu 33

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Ford Transit Mk8

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2022SIDI & PFI; FFV3,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 10 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA334–336 g/km
2020–2022SIDI & PFI; FFV3,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 10 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA349–351 g/km
2016–2019SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA341–345 g/km
2015–2019FFV3,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu sau15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–355 g/km
2018–20193,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA354–355 g/km
20153,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA344 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2021Van: Passenger3,5 LXăngTự động 10 cấp14,5–15,1 L/100 km 5 chu kỳ340–354 g/km
2020–2021Van: Passenger3,5 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 10 cấp19,1–19,9 L/100 km 5 chu kỳ316–331 g/km
2015–2019Van: Passenger3,5 LXăngTự động 6 cấp14,6–14,7 L/100 km 5 chu kỳ338–346 g/km
2015–2019Van: Passenger3,7 LXăngTự động 6 cấp14,8–15,2 L/100 km 5 chu kỳ340–356 g/km
2015–2017Van: Passenger3,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp19,7–21,0 L/100 km 5 chu kỳ315–345 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.