Farizon SV first generation

Farizon SV first generation
Ảnh: JustAnotherCarDesigner / Wikimedia Commons · CC0

Farizon SV first generation (từ 2025) còn quá mới nên chưa có dữ liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Kích thước, trọng lượng và các thông số khác dưới đây được lấy từ hồ sơ đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểu loại; các phiên bản sẽ được bổ sung khi cơ quan chức năng công bố.

Mã mẫu xe: GXA-M · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài4.990–5.995 mm ASTRA
Chiều rộng1.980 mm ASTRA
Chiều cao1.980–2.600 mm ASTRA
Chiều dài cơ sở3.100–3.850 mm ASTRA
Vệt bánh trước1.719 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.722 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.165–2.965 kg ASTRA
Tổng khối lượng xe3.500 kg ASTRA
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg ASTRA
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg ASTRA
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi1–6 ASTRA
Hiệu năng
Tốc độ tối đa135 km/h ASTRA
Mô-men xoắn336 Nm ASTRA

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.