Farizon SV first generation

Farizon SV first generation (từ 2025) còn quá mới nên chưa có dữ liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Kích thước, trọng lượng và các thông số khác dưới đây được lấy từ hồ sơ đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểu loại; các phiên bản sẽ được bổ sung khi cơ quan chức năng công bố.
Mã mẫu xe: GXA-M · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 4.990–5.995 mm ASTRA |
| Chiều rộng | 1.980 mm ASTRA |
| Chiều cao | 1.980–2.600 mm ASTRA |
| Chiều dài cơ sở | 3.100–3.850 mm ASTRA |
| Vệt bánh trước | 1.719 mm ASTRA |
| Vệt bánh sau | 1.722 mm ASTRA |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.165–2.965 kg ASTRA |
| Tổng khối lượng xe | 3.500 kg ASTRA |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 2.000 kg ASTRA |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg ASTRA |
| Chỗ ngồi và không gian | |
| Số chỗ ngồi | 1–6 ASTRA |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ tối đa | 135 km/h ASTRA |
| Mô-men xoắn | 336 Nm ASTRA |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





