EVO 6 second generation

EVO 6 second generation (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
Tất cả 3 phiên bản của EVO 6 second generation
Liên minh Châu Âu 3 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024–2025 | 1,5 L | 130 kW (177 PS) | LPG | 7,7–10,3 L/100 km WLTP | 166 g/km | 1.845 |
| 2024–2025 | 1,5 L | 130 kW (177 PS) | Xăng | 7,7 L/100 km WLTP | 175 g/km | 136 |
| 2024–2025 | 1,5 L | 123 kW (167 PS) | LPG | 10,3 L/100 km WLTP | 166 g/km | 88 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





