Forthing 5

Forthing 5
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Forthing 5 (2023–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2023–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
130 kW (177 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
7,4 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
972

Forthing 5 là gì?

Forthing 5 là một mẫu crossover SUV thuộc thương hiệu Forthing của Dongfeng Liuzhou Motor. Xe chia sẻ thế hệ SX5G với T5 EVO, mẫu xe có thiết kế thể thao rõ nét hơn.

Thế hệ đầu tiên, mã SX5G, ra mắt từ năm 2020. Hai mẫu xe này chia sẻ cùng một thế hệ, còn T5 EVO có thiết kế crossover thể thao hơn.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu bao gồm các phiên bản động cơ xăng 1.5 lít. Cấu hình chính sản sinh công suất 130 kW (177 PS); phiên bản công suất thấp hơn đạt 120 kW (163 PS) cũng xuất hiện trong số liệu đăng ký.

Độ tiết kiệm nhiên liệu của Forthing 5 như thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Châu Âu là 7,4 L/100 km theo thử nghiệm WLTP. Tổng số lượng xe đăng ký chính thức tại EU đạt 972 chiếc từ năm 2023 đến 2025. WLTP là quy trình của Châu Âu; các bài kiểm tra EPA của Mỹ và 5 chu kỳ của Canada sử dụng các phương pháp khác nhau.

Forthing 5 được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký chính thức bao gồm Khu vực Kinh tế Châu Âu từ năm 2023 đến 2025. Thế hệ SX5G cũng đã được thương mại hóa tại Trung Quốc.

Câu hỏi và trả lời

Forthing 5 là loại xe gì?

Đây là một chiếc crossover SUV thuộc thương hiệu Forthing của Dongfeng Liuzhou Motor.

Phiên bản Forthing 5 tại Châu Âu có động cơ và công suất nào?

Số liệu đăng ký tại Châu Âu bao gồm các phiên bản động cơ xăng 1.5 lít có công suất 130 kW (177 PS) hoặc 120 kW (163 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê tại Châu Âu là 7,4 L/100 km theo thử nghiệm WLTP.

5 first generation (từ 2020)

Forthing 5 first generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: SX5G · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, drom.ru, adac.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.565 mm · Khối lượng không tải 1.500 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20251,5 L130 kW (177 PS)Xăng7,4 L/100 km WLTP174–175 g/km925
2024–20251,5 L120 kW (163 PS)Xăng–174 g/km47

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.