EVO 5 second generation

EVO 5 second generation
Ảnh: Pasquake / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

EVO 5 second generation (từ 2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Tất cả 4 phiên bản của EVO 5 second generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20251,5 L94 kW (128 PS)LPG7,4–9,3 L/100 km WLTP155–159 g/km1.052
2024–20251,5 L94 kW (128 PS)Xăng7,2–7,5 L/100 km WLTP168–174 g/km415
2024–20251,5 L93 kW (126 PS)Xăng7,2 L/100 km WLTP173 g/km224
2024–20251,5 L88 kW (120 PS)LPG8,5–9,3 L/100 km WLTP155 g/km125

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.