DR EVO 5 first generation

DR EVO 5 first generation
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

DR EVO 5 first generation (2021–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Tất cả 6 phiên bản của DR EVO 5 first generation

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20241,5 L94 kW (128 PS)Xăng7,5 L/100 km WLTP168 g/km660
20231,5 L94 kW (128 PS)LPG7,5 L/100 km WLTP162 g/km2.175
20231,5 L88 kW (120 PS)LPG7,5 L/100 km WLTP162 g/km28
20231,5 L93 kW (126 PS)Xăng7,5 L/100 km WLTP168 g/km10
2021–20221,6 L93 kW (126 PS)LPG–128–165 g/km3.224
2021–20221,6 L93 kW (126 PS)Xăng–145–189 g/km196

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.